CEFR C2
公正会計基準
Fair Accounting Standards
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Essential structural term in CEFR C2 vocabulary syllabus. (CEFR C2語彙シラバスにおける重要表現です。)
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in Fair Accounting Standards.
私は公正会計基準に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "Fair Accounting Standards"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.