CEFR C2
側副血行路
tuần hoàn bàng hệ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đường lưu thông máu thay thế khi mạch máu chính bị tắc.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in Collateral circulation.
私は側副血行路に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "Collateral circulation"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.