CEFR C2
信用創造
tạo tín dụng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quá trình ngân hàng thương mại mở rộng cung tiền qua cho vay.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in credit creation.
私は信用創造に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "credit creation"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.