CEFR C2
ミンコフスキー時空
không-thời gian Minkowski
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô hình toán học bốn chiều dùng trong thuyết tương đối hẹp.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in Minkowski spacetime.
私はミンコフスキー時空に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "Minkowski spacetime"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.