CEFR C2
アレテー
aretē / đức hạnh / sự xuất sắc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khái niệm triết học Hy Lạp cổ đại chỉ sự xuất sắc hoặc đức hạnh.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in aretē / virtue / excellence.
私はアレテーに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "aretē / virtue / excellence"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.