CEFR C1
鯖を読む
gian lận con số, khai gian tuổi tác
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cố ý nói sai lệch con số, thường là tuổi tác hoặc số lượng để có lợi.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I fudge the numbers to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために鯖を読む。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to fudge the numbers"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.