CEFR C1
風潮
phong trào, xu hướng, trào lưu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ xu hướng, tư tưởng thịnh hành trong xã hội tại một thời điểm.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in trend, tendency.
私は風潮に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "trend, tendency"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.