CEFR C1
隠蔽
sự che giấu, bưng bít
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cố ý giấu giếm sự thật hoặc thông tin.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in concealment, cover-up.
私は隠蔽に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "concealment, cover-up"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.