CEFR C1
隔たる
cách biệt, xa cách, cách quãng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ khoảng cách về không gian, thời gian hoặc sự khác biệt ý kiến.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I be distant, to be separated to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために隔たる。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to be distant, to be separated"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.