CEFR C1
陳腐な
cũ rích, sáo rỗng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả ý tưởng hoặc cách diễn đạt đã mất đi sự mới mẻ.
📝 Ví dụ thực tế
This is very stale, hackneyed, isn't it?
これはとても陳腐なですね。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "stale, hackneyed"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.