CEFR C1
金融緩和
nới lỏng tiền tệ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chính sách tăng cung tiền để kích thích nền kinh tế.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in monetary easing.
私は金融緩和に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "monetary easing"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.