CEFR C1
釈放
phóng thích, trả tự do
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc thả một người đang bị giam giữ hoặc tù đày.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in release, discharge.
私は釈放に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "release, discharge"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.