CEFR C1
配慮
sự quan tâm, sự cân nhắc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự chú ý, lo lắng chu đáo đến người khác hoặc hoàn cảnh.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in consideration, care.
私は配慮に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "consideration, care"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.