CEFR C1
躊躇
sự do dự, ngập ngừng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái lưỡng lự, chưa quyết định ngay vì thiếu tự tin.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in hesitation.
私は躊躇に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "hesitation"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.