CEFR C1
蹂躙
sự chà đạp, xâm hại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Xâm phạm nghiêm trọng đến quyền lợi hoặc nhân phẩm.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in violation, trampling.
私は蹂躙に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "violation, trampling"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.