CEFR C1
買い占める
mua gom, đầu cơ tích trữ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mua số lượng lớn để độc chiếm thị trường.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I buy up, to corner the market to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために買い占める。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to buy up, to corner the market"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.