CEFR C1
謙虚
khiêm tốn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thái độ không tự cao tự đại, luôn tôn trọng người khác.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in humble, modest.
私は謙虚に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "humble, modest"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.