CEFR C1
諦観
sự nhìn thấu, buông bỏ sáng suốt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự chấp nhận thanh thản sau khi đã thấu hiểu bản chất sự việc.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in philosophical resignation.
私は諦観に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "philosophical resignation"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.