CEFR C1
見苦しい
khó coi, nhếch nhác, đáng xấu hổ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ vẻ bề ngoài hoặc hành vi khó coi, gây mất mỹ quan hoặc thể diện.
📝 Ví dụ thực tế
This is very unsightly, disgraceful, isn't it?
これはとても見苦しいですね。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "unsightly, disgraceful"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.