CEFR C1
裏付け
bằng chứng, sự chứng minh, cơ sở
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dữ liệu hoặc bằng chứng hỗ trợ và xác nhận tính xác thực của tuyên bố.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in backing, evidence.
私は裏付けに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "backing, evidence"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.