CEFR C1
自覚する
tự giác, nhận thức được
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự nhận thức rõ về bổn phận, vị trí hoặc trạng thái của mình.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I be self-aware to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために自覚する。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to be self-aware"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.