CEFR C1
膨大
khổng lồ, đồ sộ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả số lượng hoặc dữ liệu cực kỳ lớn.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in huge, vast.
私は膨大に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "huge, vast"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.