CEFR C1
肩を持つ
bênh vực, thiên vị, ủng hộ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc đứng về phía một người trong cuộc tranh chấp.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I side with to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために肩を持つ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to side with"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.