CEFR C1
翻って
mặt khác, nhìn nhận lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để thay đổi góc nhìn hoặc đối chiếu với ý kiến trước.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in on the other hand.
私は翻ってに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "on the other hand"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.