CEFR C1
羨望
sự thèm muốn, đố kỵ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cảm giác thèm muốn những gì người khác có, trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in envy, jealousy.
私は羨望に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "envy, jealousy"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.