CEFR C1
罷免
bãi nhiệm, cách chức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc buộc thôi giữ chức vụ do vi phạm hoặc bỏ phiếu.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in dismissal, removal.
私は罷免に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "dismissal, removal"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.