CEFR C1
繕う
vá, sửa chữa, chỉnh đốn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sửa chữa quần áo hoặc che giấu khuyết điểm để giữ thể diện.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I mend, to repair to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために繕う。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to mend, to repair"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.