CEFR C1
綿密な
tỉ mỉ, kỹ lưỡng, chu đáo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự lập kế hoạch hoặc điều tra cực kỳ cẩn thận, chi tiết.
📝 Ví dụ thực tế
This is very detailed, scrupulous, isn't it?
これはとても綿密なですね。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "detailed, scrupulous"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.