CEFR C1
経緯
đầu đuôi, quá trình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ diễn biến, chi tiết hoặc hoàn cảnh dẫn đến một sự việc.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in details, circumstances.
私は経緯に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "details, circumstances"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.