CEFR C1
組閣
lập nội các, thành lập chính phủ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quá trình lựa chọn và bổ nhiệm các thành viên chính phủ.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in cabinet formation.
私は組閣に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "cabinet formation"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.