CEFR C1
紛争
xung đột, tranh chấp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc pháp lý về bất đồng nghiêm trọng.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in conflict, dispute.
私は紛争に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "conflict, dispute"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.