CEFR C1
空前絶後
vô tiền khoáng hậu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả sự việc chưa từng xảy ra và khó lặp lại.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in unprecedented.
私は空前絶後に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "unprecedented"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.