CEFR C1
稀有
hiếm có, quý hiếm, ít gặp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ những thứ rất ít khi xuất hiện hoặc tồn tại.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in rare, uncommon.
私は稀有に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "rare, uncommon"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.