CEFR C1
称える
ca ngợi, tán dương, khen ngợi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dung de bay to su nguong mo hoac ton vinh thanh tich.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I praise, to extol to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために称える。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to praise, to extol"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.