CEFR C1
秩序
trật tự, kỷ cương
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái ổn định và tuân thủ quy tắc trong xã hội.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in order, discipline.
私は秩序に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "order, discipline"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.