CEFR C1
祭壇
bàn thờ, tế đàn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cấu trúc cao dùng cho các nghi lễ tôn giáo.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in altar.
私は祭壇に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "altar"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.