CEFR C1
破綻
phá sản, sụp đổ, thất bại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự đổ vỡ về tài chính hoặc thất bại hoàn toàn của kế hoạch.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in collapse, failure.
私は破綻に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "collapse, failure"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.