CEFR C1
目覚ましい
nổi bật, đáng kinh ngạc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả sự tiến bộ hoặc thành tựu vượt bậc, thu hút sự chú ý.
📝 Ví dụ thực tế
This is very remarkable, spectacular, isn't it?
これはとても目覚ましいですね。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "remarkable, spectacular"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.