CEFR C1
監査
kiểm toán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc kiểm tra chính thức và hệ thống tài chính hoặc quy trình.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in audit, inspection.
私は監査に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "audit, inspection"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.