CEFR C1
白血球
bạch cầu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tế bào máu có chức năng bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in white blood cell.
私は白血球に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "white blood cell"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.