CEFR C1
生々しい
sinh động, sống động, rõ mồn một
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả ký ức, hình ảnh hoặc vết thương rất chân thực, rõ ràng.
📝 Ví dụ thực tế
This is very vivid, raw, isn't it?
これはとても生々しいですね。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "vivid, raw"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.