CEFR C1
煙たい
ngột ngạt, khó chịu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ khói gây cay mắt hoặc cảm giác e ngại, khó chịu trước ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
This is very smoky, awkward, isn't it?
これはとても煙たいですね。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "smoky, awkward"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.