CEFR C1
為替差損
lỗ tỷ giá hối đoái
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khoản lỗ tài chính do sự biến động của tỷ giá ngoại tệ.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in exchange loss.
私は為替差損に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "exchange loss"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.