CEFR C1
潤う
ẩm ướt, phong phú, được hưởng lợi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho sự ẩm ướt vật lý hoặc sự thịnh vượng, lợi ích kinh tế.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I be enriched, to be moist to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために潤う。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to be enriched, to be moist"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.