CEFR C1
漏洩
sự rò rỉ thông tin
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc tiết lộ thông tin bảo mật ra bên ngoài.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in leakage (of information).
私は漏洩に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "leakage (of information)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.