CEFR C1
淑やかな
thùy mị, nhã nhặn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả cử chỉ, dáng vẻ dịu dàng, đoan trang của phụ nữ.
📝 Ví dụ thực tế
This is very graceful, elegant, isn't it?
これはとても淑やかなですね。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "graceful, elegant"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.