CEFR C1
決裁
phê duyệt chung cuộc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quyết định phê duyệt chính thức từ cấp trên hoặc ban giám đốc.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in final approval.
私は決裁に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "final approval"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.