CEFR C1
歪曲
bóp méo, xuyên tạc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cố ý làm sai lệch sự thật hoặc thông tin.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in distortion, falsification.
私は歪曲に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "distortion, falsification"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.