CEFR C1
棚卸し
kiểm kê hàng hóa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quá trình kiểm tra và ghi nhận số lượng hàng tồn kho thực tế.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in stocktaking, inventory.
私は棚卸しに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "stocktaking, inventory"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.