CEFR C1
東奔西走
chạy ngược chạy xuôi, bận rộn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc bận rộn chạy vạy khắp nơi để giải quyết công việc.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in bustling about.
私は東奔西走に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "bustling about"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.